Tiếng Việt
Đèn sưởi tiếng Anh là gì?
đèn sưởi tiếng Anh là heat lamp /hiːt læmp/. Đèn sưởi là thiết bị phát ra nhiệt để làm ấm không gian hoặc vật thể xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat lamp
Ví dụ câu với đèn sưởi / heat lamp
- 1
Tôi bật đèn sưởi trong phòng tắm vào mùa đông để giữ ấm.
I turned on the heat lamp in the bathroom during winter to stay warm.
- 2
Chó con thích nằm dưới đèn sưởi để giữ ấm.
Puppies like to lie under the heat lamp to stay warm.
Ghi chú dùng từ đèn sưởi
Đèn sưởi giúp làm ấm không gian, thường dùng trong nhà hoặc để chăm sóc vật nuôi. Các từ liên quan: 'heater' (máy sưởi), 'radiator' (bộ tản nhiệt), 'infrared' (hồng ngoại).
Video minh hoạ đèn sưởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn sưởi
Câu hỏi thường gặp về "đèn sưởi"
Đèn sưởi tiếng Anh là gì?
Đèn sưởi tiếng Anh là "heat lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn sưởi là thiết bị phát ra nhiệt để làm ấm không gian hoặc vật thể xung quanh.
"heat lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn sưởi". Đèn sưởi giúp làm ấm không gian, thường dùng trong nhà hoặc để chăm sóc vật nuôi.
Phát âm "heat lamp" như thế nào?
"heat lamp" có phiên âm IPA /hiːt læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat lamp"?
I turned on the heat lamp in the bathroom during winter to stay warm. — Tôi bật đèn sưởi trong phòng tắm vào mùa đông để giữ ấm.