Tiếng Việt
Đèn trần tiếng Anh là gì?
đèn trần tiếng Anh là ceiling lights /ˈsilɪŋ laɪts/. Đèn trần là loại đèn lắp đặt trên trần nhà để chiếu sáng không gian trong phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceiling lights
Ví dụ câu với đèn trần / ceiling lights
- 1
Chúng tôi đã mua một đèn trần mới cho phòng khách.
We bought a new ceiling light for the living room.
- 2
Đèn trần này có ánh sáng mạnh và tiết kiệm điện.
This ceiling light has bright illumination and is energy-efficient.
Ghi chú dùng từ đèn trần
Đèn trần là loại đèn cố định trên trần nhà, thường dùng để chiếu sáng chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chandelier' (đèn chùm), 'lamp' (đèn bàn), 'bulb' (bóng đèn).
Video minh hoạ đèn trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn trần
Câu hỏi thường gặp về "đèn trần"
Đèn trần tiếng Anh là gì?
Đèn trần tiếng Anh là "ceiling lights" (danh từ), nghĩa là: Đèn trần là loại đèn lắp đặt trên trần nhà để chiếu sáng không gian trong phòng.
"ceiling lights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceiling lights" nghĩa tiếng Việt là "đèn trần". Đèn trần là loại đèn cố định trên trần nhà, thường dùng để chiếu sáng chung.
Phát âm "ceiling lights" như thế nào?
"ceiling lights" có phiên âm IPA /ˈsilɪŋ laɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceiling lights"?
We bought a new ceiling light for the living room. — Chúng tôi đã mua một đèn trần mới cho phòng khách.