The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi đây đi đó tiếng Anh là gì?

đi đây đi đó tiếng Anh là Travel around /ˈtrævəl əˈraʊnd/. Đi đây đi đó có nghĩa là di chuyển khắp nơi, thường xuyên thay đổi địa điểm.

Hình minh hoạ "đi đây đi đó" tiếng Anh là "Travel around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Travel around

Động từ
/ˈtrævəl əˈraʊnd/

Ví dụ câu với đi đây đi đó / Travel around

  1. 1

    Chúng tôi thích đi đây đi đó vào cuối tuần.

    We love to travel around on weekends.

  2. 2

    Cô ấy đã đi đây đi đó khắp châu Âu trong một năm.

    She traveled around Europe for a year.

Ghi chú dùng từ đi đây đi đó

Di chuyển khắp nơi, thường xuyên thay đổi địa điểm. Các từ liên quan: 'wander' (đi lang thang), 'explore' (khám phá), 'journey' (hành trình).

Video minh hoạ đi đây đi đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi đây đi đó

Câu hỏi thường gặp về "đi đây đi đó"

Đi đây đi đó tiếng Anh là gì?

Đi đây đi đó tiếng Anh là "Travel around" (động từ), nghĩa là: Đi đây đi đó có nghĩa là di chuyển khắp nơi, thường xuyên thay đổi địa điểm.

"Travel around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Travel around" nghĩa tiếng Việt là "đi đây đi đó". Di chuyển khắp nơi, thường xuyên thay đổi địa điểm.

Phát âm "Travel around" như thế nào?

"Travel around" có phiên âm IPA /ˈtrævəl əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Travel around"?

We love to travel around on weekends. — Chúng tôi thích đi đây đi đó vào cuối tuần.