The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi guốc trong bụng tiếng Anh là gì?

đi guốc trong bụng tiếng Anh là Read someone’s mind /rid ˈsʌmˌwʌnz maɪnd/. Biết chính xác suy nghĩ của ai đó mà không cần họ nói ra.

Hình minh hoạ "đi guốc trong bụng" tiếng Anh là "Read someone’s mind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Read someone’s mind

Động từ
/rid ˈsʌmˌwʌnz maɪnd/

Ví dụ câu với đi guốc trong bụng / Read someone’s mind

  1. 1

    Cô ấy luôn biết tôi đang nghĩ gì, như thể cô ấy đọc được suy nghĩ của tôi.

    She always knows what I'm thinking, as if she can read my mind.

  2. 2

    Anh ta có khả năng đọc được suy nghĩ của người khác trong các cuộc trò chuyện.

    He has the ability to read people's minds during conversations.

Ghi chú dùng từ đi guốc trong bụng

Thành ngữ này mô tả khả năng hiểu rõ suy nghĩ của người khác mà không cần họ diễn đạt rõ ràng. Các từ liên quan: intuition (trực giác), telepathy (điều khiển tâm trí từ xa), empathy (thông cảm).

Video minh hoạ đi guốc trong bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi guốc trong bụng

Câu hỏi thường gặp về "đi guốc trong bụng"

Đi guốc trong bụng tiếng Anh là gì?

Đi guốc trong bụng tiếng Anh là "Read someone’s mind" (động từ), nghĩa là: Biết chính xác suy nghĩ của ai đó mà không cần họ nói ra.

"Read someone’s mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Read someone’s mind" nghĩa tiếng Việt là "đi guốc trong bụng". Thành ngữ này mô tả khả năng hiểu rõ suy nghĩ của người khác mà không cần họ diễn đạt rõ ràng.

Phát âm "Read someone’s mind" như thế nào?

"Read someone’s mind" có phiên âm IPA /rid ˈsʌmˌwʌnz maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Read someone’s mind"?

She always knows what I'm thinking, as if she can read my mind. — Cô ấy luôn biết tôi đang nghĩ gì, như thể cô ấy đọc được suy nghĩ của tôi.