The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi khám sức khỏe tiếng Anh là gì?

đi khám sức khỏe tiếng Anh là go for a medical examination /goʊ fɔr ə ˈmɛdəkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Đi đến cơ sở y tế để kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc theo yêu cầu của bác sĩ.

Hình minh hoạ "đi khám sức khỏe" tiếng Anh là "go for a medical examination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go for a medical examination

Cụm từ
/goʊ fɔr ə ˈmɛdəkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với đi khám sức khỏe / go for a medical examination

  1. 1

    Tôi cần đi khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo sức khỏe tốt.

    I need to go for a medical examination for my routine health check.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi khám sức khỏe trước khi bắt đầu công việc mới.

    We went for a medical examination before starting the new job.

Ghi chú dùng từ đi khám sức khỏe

Cụm từ này dùng để chỉ hành động đi kiểm tra sức khỏe tại bệnh viện hoặc phòng khám. Các từ liên quan: 'medical check-up' (kiểm tra sức khỏe định kỳ), 'doctor' (bác sĩ), 'clinic' (phòng khám).

Video minh hoạ đi khám sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi khám sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "đi khám sức khỏe"

Đi khám sức khỏe tiếng Anh là gì?

Đi khám sức khỏe tiếng Anh là "go for a medical examination" (cụm từ), nghĩa là: Đi đến cơ sở y tế để kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc theo yêu cầu của bác sĩ.

"go for a medical examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go for a medical examination" nghĩa tiếng Việt là "đi khám sức khỏe". Cụm từ này dùng để chỉ hành động đi kiểm tra sức khỏe tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Phát âm "go for a medical examination" như thế nào?

"go for a medical examination" có phiên âm IPA /goʊ fɔr ə ˈmɛdəkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go for a medical examination"?

I need to go for a medical examination for my routine health check. — Tôi cần đi khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo sức khỏe tốt.