Tiếng Việt
Điện phí tiếng Anh là gì?
điện phí tiếng Anh là Telegraph fee /ˈtɛlɪɡræf fiː/. Phí gửi điện tín hoặc điện báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telegraph fee
Ví dụ câu với điện phí / Telegraph fee
- 1
Bạn cần trả phí điện tín để gửi tin nhắn này.
You need to pay the telegraph fee to send this message.
- 2
Chi phí điện tín đã tăng lên trong năm nay.
The telegraph fee has increased this year.
Ghi chú dùng từ điện phí
Điện phí là phí dịch vụ gửi điện tín. Các từ liên quan: 'telegraph', 'fee', 'communication fee' (phí liên lạc).
Video minh hoạ điện phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện phí
Câu hỏi thường gặp về "điện phí"
Điện phí tiếng Anh là gì?
Điện phí tiếng Anh là "Telegraph fee" (danh từ), nghĩa là: Phí gửi điện tín hoặc điện báo.
"Telegraph fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telegraph fee" nghĩa tiếng Việt là "điện phí". Điện phí là phí dịch vụ gửi điện tín.
Phát âm "Telegraph fee" như thế nào?
"Telegraph fee" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪɡræf fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telegraph fee"?
You need to pay the telegraph fee to send this message. — Bạn cần trả phí điện tín để gửi tin nhắn này.