Tiếng Việt
Lễ mở bán tiếng Anh là gì?
lễ mở bán tiếng Anh là sale opening event /seɪl ˈoʊpənɪŋ ɪˈvɛnt/. Sự kiện khai trương bán hàng, thường diễn ra để giới thiệu sản phẩm mới hoặc giảm giá đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sale opening event
Ví dụ câu với lễ mở bán / sale opening event
- 1
The store's sale opening event attracted many customers.
Sự kiện khai trương bán hàng của cửa hàng thu hút nhiều khách hàng.
- 2
They organized a sale opening event to celebrate the new store opening.
Họ tổ chức lễ mở bán để chào mừng việc khai trương cửa hàng mới.
Ghi chú dùng từ lễ mở bán
Lễ mở bán là sự kiện quan trọng để thu hút khách hàng mới và thúc đẩy doanh số bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'promotion' (khuyến mãi), 'grand opening' (khai trương lớn), 'discount event' (sự kiện giảm giá).
Video minh hoạ lễ mở bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ mở bán
Câu hỏi thường gặp về "lễ mở bán"
Lễ mở bán tiếng Anh là gì?
Lễ mở bán tiếng Anh là "sale opening event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện khai trương bán hàng, thường diễn ra để giới thiệu sản phẩm mới hoặc giảm giá đặc biệt.
"sale opening event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sale opening event" nghĩa tiếng Việt là "lễ mở bán". Lễ mở bán là sự kiện quan trọng để thu hút khách hàng mới và thúc đẩy doanh số bán hàng.
Phát âm "sale opening event" như thế nào?
"sale opening event" có phiên âm IPA /seɪl ˈoʊpənɪŋ ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sale opening event"?
Sự kiện khai trương bán hàng của cửa hàng thu hút nhiều khách hàng. — The store's sale opening event attracted many customers.