Tiếng Việt
Hiến chương tiếng Anh là gì?
hiến chương tiếng Anh là charter /ˈʧɑːrtə/. Điều lệ hoặc bản ghi chép chính thức của một tổ chức, đặc biệt là một trường học hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charter
Ví dụ câu với hiến chương / charter
- 1
Hiến chương của trường đại học này quy định các quyền lợi của sinh viên.
The university's charter outlines the rights and responsibilities of students.
- 2
Chính phủ đã phê duyệt hiến chương mới cho công ty.
The government approved the new charter for the company.
Ghi chú dùng từ hiến chương
Hiến chương là một tài liệu pháp lý xác định mục đích và quy định hoạt động của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'constitution' (hiến pháp), 'bylaws' (quy định nội bộ), và 'charter school' (trường học theo hiến chương).
Video minh hoạ hiến chương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến chương
Câu hỏi thường gặp về "hiến chương"
Hiến chương tiếng Anh là gì?
Hiến chương tiếng Anh là "charter" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ hoặc bản ghi chép chính thức của một tổ chức, đặc biệt là một trường học hoặc công ty.
"charter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charter" nghĩa tiếng Việt là "hiến chương". Hiến chương là một tài liệu pháp lý xác định mục đích và quy định hoạt động của một tổ chức.
Phát âm "charter" như thế nào?
"charter" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charter"?
The university's charter outlines the rights and responsibilities of students. — Hiến chương của trường đại học này quy định các quyền lợi của sinh viên.