Tiếng Việt
Tiền mất tật mang tiếng Anh là gì?
tiền mất tật mang tiếng Anh là lose money and gain trouble /luz ˈmʌni ənd ɡeɪn ˈtrʌbəl/. Mất tiền mà lại gặp rắc rối, thường là do đầu tư hoặc hành động thiếu suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose money and gain trouble
Ví dụ câu với tiền mất tật mang / lose money and gain trouble
- 1
Đầu tư vào dự án đó thật sự là tiền mất tật mang.
Investing in that project was truly losing money and gaining trouble.
- 2
Anh ấy mua cổ phiếu mà không nghiên cứu kỹ, cuối cùng tiền mất tật mang.
He bought stocks without proper research, ending up losing money and gaining trouble.
Ghi chú dùng từ tiền mất tật mang
Cụm từ này diễn tả việc mất tiền mà lại gặp phải rắc rối hoặc hậu quả không mong muốn. Các từ liên quan: 'rủi ro' (risk), 'đầu tư' (investment), 'hậu quả' (consequence).
Video minh hoạ tiền mất tật mang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền mất tật mang
Câu hỏi thường gặp về "tiền mất tật mang"
Tiền mất tật mang tiếng Anh là gì?
Tiền mất tật mang tiếng Anh là "lose money and gain trouble" (cụm từ), nghĩa là: Mất tiền mà lại gặp rắc rối, thường là do đầu tư hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
"lose money and gain trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose money and gain trouble" nghĩa tiếng Việt là "tiền mất tật mang". Cụm từ này diễn tả việc mất tiền mà lại gặp phải rắc rối hoặc hậu quả không mong muốn.
Phát âm "lose money and gain trouble" như thế nào?
"lose money and gain trouble" có phiên âm IPA /luz ˈmʌni ənd ɡeɪn ˈtrʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose money and gain trouble"?
Investing in that project was truly losing money and gaining trouble. — Đầu tư vào dự án đó thật sự là tiền mất tật mang.