Tiếng Việt
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì?
khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là periodic health examination /ˌpɪriˈɑdɪk hɛlθ ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
periodic health examination
Ví dụ câu với khám sức khỏe định kỳ / periodic health examination
- 1
Tôi đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm để đảm bảo sức khỏe tốt.
I go for a periodic health examination every year to ensure good health.
- 2
Khám sức khỏe định kỳ giúp phòng ngừa các bệnh nguy hiểm.
Periodic health examinations help prevent serious illnesses.
Ghi chú dùng từ khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe định kỳ là việc kiểm tra y tế thường xuyên để theo dõi tình trạng sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'health screening' (sàng lọc sức khỏe), và 'medical check-up' (kiểm tra y tế).
Video minh hoạ khám sức khỏe định kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám sức khỏe định kỳ
Câu hỏi thường gặp về "khám sức khỏe định kỳ"
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì?
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là "periodic health examination" (cụm từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh tật.
"periodic health examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"periodic health examination" nghĩa tiếng Việt là "khám sức khỏe định kỳ". Khám sức khỏe định kỳ là việc kiểm tra y tế thường xuyên để theo dõi tình trạng sức khỏe.
Phát âm "periodic health examination" như thế nào?
"periodic health examination" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪk hɛlθ ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "periodic health examination"?
I go for a periodic health examination every year to ensure good health. — Tôi đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm để đảm bảo sức khỏe tốt.