Tiếng Việt
Khám định kỳ tiếng Anh là gì?
Khám định kỳ tiếng Anh là Regular health check /ˈrɛgjʊlə hɛlθ ʧɛk/. Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regular health check
Ví dụ câu với Khám định kỳ / Regular health check
- 1
Tôi đi khám định kỳ mỗi sáu tháng để đảm bảo sức khỏe tốt.
I go for a regular health check every six months.
- 2
Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
Regular health check-ups help detect diseases earlier.
Ghi chú dùng từ Khám định kỳ
Khám định kỳ là việc kiểm tra sức khỏe theo lịch trình để phòng ngừa bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan: 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'health screening' (khám sức khỏe định kỳ), 'medical examination' (khám y tế).
Video minh hoạ Khám định kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khám định kỳ
Câu hỏi thường gặp về "Khám định kỳ"
Khám định kỳ tiếng Anh là gì?
Khám định kỳ tiếng Anh là "Regular health check" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.
"Regular health check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regular health check" nghĩa tiếng Việt là "Khám định kỳ". Khám định kỳ là việc kiểm tra sức khỏe theo lịch trình để phòng ngừa bệnh tật.
Phát âm "Regular health check" như thế nào?
"Regular health check" có phiên âm IPA /ˈrɛgjʊlə hɛlθ ʧɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regular health check"?
I go for a regular health check every six months. — Tôi đi khám định kỳ mỗi sáu tháng để đảm bảo sức khỏe tốt.