Tiếng Việt
Đồ bơi tiếng Anh là gì?
đồ bơi tiếng Anh là swimsuit /ˈswɪmˌsut/. quần áo dùng để bơi, thường làm bằng vải co giãn, mặc khi đi bơi hoặc tắm biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swimsuit
Ví dụ câu với đồ bơi / swimsuit
- 1
Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới để đi biển cuối tuần này.
She bought a new swimsuit for the beach trip this weekend.
- 2
Anh ấy cần một bộ đồ bơi phù hợp để tham gia cuộc thi bơi lội.
He needs a suitable swimsuit to participate in the swimming competition.
Ghi chú dùng từ đồ bơi
Đồ bơi là loại quần áo dùng để bơi, thường có thiết kế ôm sát cơ thể. Các từ liên quan: 'bikini' (bikini), 'swimming trunks' (quần bơi nam), 'rash guard' (áo bảo vệ da khi bơi).
Video minh hoạ đồ bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ bơi
Câu hỏi thường gặp về "đồ bơi"
Đồ bơi tiếng Anh là gì?
Đồ bơi tiếng Anh là "swimsuit" (danh từ), nghĩa là: quần áo dùng để bơi, thường làm bằng vải co giãn, mặc khi đi bơi hoặc tắm biển.
"swimsuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swimsuit" nghĩa tiếng Việt là "đồ bơi". Đồ bơi là loại quần áo dùng để bơi, thường có thiết kế ôm sát cơ thể.
Phát âm "swimsuit" như thế nào?
"swimsuit" có phiên âm IPA /ˈswɪmˌsut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swimsuit"?
She bought a new swimsuit for the beach trip this weekend. — Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới để đi biển cuối tuần này.