The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ được thưởng tiếng Anh là gì?

đồ được thưởng tiếng Anh là rewarded items /rɪˈwɔːdɪd ˈaɪtəmz/. Các vật phẩm hoặc phần thưởng được trao cho ai đó như một phần thưởng hoặc công nhận.

Hình minh hoạ "đồ được thưởng" tiếng Anh là "rewarded items"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rewarded items

Danh từ
/rɪˈwɔːdɪd ˈaɪtəmz/

Ví dụ câu với đồ được thưởng / rewarded items

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được đồ được thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

    He was rewarded with items after completing the mission.

  2. 2

    Các đồ được thưởng trong trò chơi này rất đa dạng.

    The rewarded items in this game are very diverse.

Ghi chú dùng từ đồ được thưởng

Đồ được thưởng là các vật phẩm nhận được như phần thưởng. Các từ liên quan gồm 'prize' (phần thưởng), 'reward' (phần thưởng), 'bonus' (tiền thưởng).

Video minh hoạ đồ được thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ được thưởng

Câu hỏi thường gặp về "đồ được thưởng"

Đồ được thưởng tiếng Anh là gì?

Đồ được thưởng tiếng Anh là "rewarded items" (danh từ), nghĩa là: Các vật phẩm hoặc phần thưởng được trao cho ai đó như một phần thưởng hoặc công nhận.

"rewarded items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rewarded items" nghĩa tiếng Việt là "đồ được thưởng". Đồ được thưởng là các vật phẩm nhận được như phần thưởng.

Phát âm "rewarded items" như thế nào?

"rewarded items" có phiên âm IPA /rɪˈwɔːdɪd ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rewarded items"?

He was rewarded with items after completing the mission. — Anh ấy đã nhận được đồ được thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.