The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ vật linh tinh tiếng Anh là gì?

Đồ vật linh tinh tiếng Anh là Miscellaneous items /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.əs ˈaɪ.təmz/. Các vật dụng không rõ ràng hoặc không thuộc nhóm cụ thể.

Hình minh hoạ "Đồ vật linh tinh" tiếng Anh là "Miscellaneous items"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Miscellaneous items

Danh từ
/ˌmɪs.əˈleɪ.ni.əs ˈaɪ.təmz/

Ví dụ câu với Đồ vật linh tinh / Miscellaneous items

  1. 1

    Tôi để tất cả đồ vật linh tinh trong hộp này.

    I keep all miscellaneous items in this box.

  2. 2

    Chúng tôi đã dọn dẹp đống đồ vật linh tinh trong phòng.

    We cleaned up the pile of miscellaneous items in the room.

Ghi chú dùng từ Đồ vật linh tinh

Đồ vật linh tinh là những vật không thuộc nhóm rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể. Các từ liên quan: 'clutter' (đống lộn xộn), 'odds and ends' (đồ linh tinh), 'knick-knacks' (đồ trang trí nhỏ).

Video minh hoạ Đồ vật linh tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đồ vật linh tinh

Câu hỏi thường gặp về "Đồ vật linh tinh"

Đồ vật linh tinh tiếng Anh là gì?

Đồ vật linh tinh tiếng Anh là "Miscellaneous items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng không rõ ràng hoặc không thuộc nhóm cụ thể.

"Miscellaneous items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Miscellaneous items" nghĩa tiếng Việt là "Đồ vật linh tinh". Đồ vật linh tinh là những vật không thuộc nhóm rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể.

Phát âm "Miscellaneous items" như thế nào?

"Miscellaneous items" có phiên âm IPA /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.əs ˈaɪ.təmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Miscellaneous items"?

I keep all miscellaneous items in this box. — Tôi để tất cả đồ vật linh tinh trong hộp này.