Tiếng Việt
Đoàn viên thanh niên tiếng Anh là gì?
đoàn viên thanh niên tiếng Anh là union member /ˈjunjən ˈmɛmbər/. Thành viên của tổ chức thanh niên, thường là của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
union member
Ví dụ câu với đoàn viên thanh niên / union member
- 1
Anh ấy là đoàn viên thanh niên tích cực tham gia hoạt động cộng đồng.
He is an active union member participating in community activities.
- 2
Các đoàn viên thanh niên đã tổ chức nhiều chương trình từ thiện.
The union members organized many charity programs.
Ghi chú dùng từ đoàn viên thanh niên
Đoàn viên thanh niên là thành viên của tổ chức thanh niên, như Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. Các từ liên quan: 'đoàn', 'thanh niên', 'tổ chức'.
Video minh hoạ đoàn viên thanh niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn viên thanh niên
Câu hỏi thường gặp về "đoàn viên thanh niên"
Đoàn viên thanh niên tiếng Anh là gì?
Đoàn viên thanh niên tiếng Anh là "union member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của tổ chức thanh niên, thường là của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
"union member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"union member" nghĩa tiếng Việt là "đoàn viên thanh niên". Đoàn viên thanh niên là thành viên của tổ chức thanh niên, như Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Phát âm "union member" như thế nào?
"union member" có phiên âm IPA /ˈjunjən ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "union member"?
He is an active union member participating in community activities. — Anh ấy là đoàn viên thanh niên tích cực tham gia hoạt động cộng đồng.