The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc chiếm tiếng Anh là gì?

Độc chiếm tiếng Anh là Monopolize /məˈnɒpəlaɪz/. Chiếm giữ độc quyền một lĩnh vực hoặc thị trường, không để ai khác tham gia.

Hình minh hoạ "Độc chiếm" tiếng Anh là "Monopolize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monopolize

Động từ
/məˈnɒpəlaɪz/

Ví dụ câu với Độc chiếm / Monopolize

  1. 1

    Công ty đó đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại di động.

    That company monopolized the mobile phone market.

  2. 2

    Họ cố gắng độc chiếm ngành công nghiệp dầu khí.

    They are trying to monopolize the oil industry.

Ghi chú dùng từ Độc chiếm

Độc chiếm là hành động kiểm soát hoàn toàn một lĩnh vực hoặc thị trường, không để ai khác tham gia. Các từ liên quan: 'monopoly' (sự độc quyền), 'exclusive' (độc quyền), 'control' (kiểm soát).

Video minh hoạ Độc chiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Độc chiếm

Câu hỏi thường gặp về "Độc chiếm"

Độc chiếm tiếng Anh là gì?

Độc chiếm tiếng Anh là "Monopolize" (động từ), nghĩa là: Chiếm giữ độc quyền một lĩnh vực hoặc thị trường, không để ai khác tham gia.

"Monopolize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monopolize" nghĩa tiếng Việt là "Độc chiếm". Độc chiếm là hành động kiểm soát hoàn toàn một lĩnh vực hoặc thị trường, không để ai khác tham gia.

Phát âm "Monopolize" như thế nào?

"Monopolize" có phiên âm IPA /məˈnɒpəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monopolize"?

That company monopolized the mobile phone market. — Công ty đó đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại di động.