The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc tấu tiếng Anh là gì?

độc tấu tiếng Anh là Solo /ˈsəʊləʊ/. Buổi trình diễn hoặc phần trình diễn một mình của một nghệ sĩ, thường trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.

Hình minh hoạ "độc tấu" tiếng Anh là "Solo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solo

Danh từ
/ˈsəʊləʊ/

Ví dụ câu với độc tấu / Solo

  1. 1

    Anh ấy biểu diễn độc tấu piano tại buổi hòa nhạc.

    He performed a piano solo at the concert.

  2. 2

    Nữ ca sĩ thể hiện một độc tấu đầy cảm xúc trên sân khấu.

    The female singer delivered an emotional solo on stage.

Ghi chú dùng từ độc tấu

Độc tấu là phần trình diễn riêng lẻ của một nghệ sĩ, thường thấy trong âm nhạc, múa hoặc kịch. Các từ liên quan gồm có 'solo performance' (buổi biểu diễn đơn), 'soloist' (nghệ sĩ độc tấu), và 'encore' (lần biểu diễn lại).

Video minh hoạ độc tấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độc tấu

Câu hỏi thường gặp về "độc tấu"

Độc tấu tiếng Anh là gì?

Độc tấu tiếng Anh là "Solo" (danh từ), nghĩa là: Buổi trình diễn hoặc phần trình diễn một mình của một nghệ sĩ, thường trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.

"Solo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solo" nghĩa tiếng Việt là "độc tấu". Độc tấu là phần trình diễn riêng lẻ của một nghệ sĩ, thường thấy trong âm nhạc, múa hoặc kịch.

Phát âm "Solo" như thế nào?

"Solo" có phiên âm IPA /ˈsəʊləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solo"?

He performed a piano solo at the concert. — Anh ấy biểu diễn độc tấu piano tại buổi hòa nhạc.