Tiếng Việt
Đơn cớ mất tiếng Anh là gì?
đơn cớ mất tiếng Anh là loss report /lɒs rɪˈpɔːrt/. Báo cáo về việc mất mát hoặc thiệt hại đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss report
Ví dụ câu với đơn cớ mất / loss report
- 1
The company submitted a loss report after the fire.
Công ty đã nộp báo cáo mất mát sau vụ cháy.
- 2
He filed a loss report for his stolen car.
Anh ấy đã nộp đơn báo cáo mất xe sau khi bị trộm.
Ghi chú dùng từ đơn cớ mất
Đơn cớ mất là báo cáo về thiệt hại hoặc mất mát. Các từ liên quan: 'claim' (yêu cầu bồi thường), 'insurance' (bảo hiểm), 'damage' (thiệt hại).
Video minh hoạ đơn cớ mất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn cớ mất
Câu hỏi thường gặp về "đơn cớ mất"
Đơn cớ mất tiếng Anh là gì?
Đơn cớ mất tiếng Anh là "loss report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo về việc mất mát hoặc thiệt hại đã xảy ra.
"loss report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss report" nghĩa tiếng Việt là "đơn cớ mất". Đơn cớ mất là báo cáo về thiệt hại hoặc mất mát.
Phát âm "loss report" như thế nào?
"loss report" có phiên âm IPA /lɒs rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss report"?
Công ty đã nộp báo cáo mất mát sau vụ cháy. — The company submitted a loss report after the fire.