Tiếng Việt
Đóng cuốn tiếng Anh là gì?
Đóng cuốn tiếng Anh là Bind /baɪnd/. Gắn chặt các trang sách hoặc giấy lại với nhau để tạo thành một cuốn sách hoặc tập tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bind
Ví dụ câu với Đóng cuốn / Bind
- 1
Tôi cần đóng cuốn cuốn sách này lại để giữ gìn nó.
I need to bind this book to keep it intact.
- 2
Thợ thủ công đã đóng cuốn các trang giấy thành một tập sách.
The artisan bound the pages into a notebook.
Ghi chú dùng từ Đóng cuốn
Đóng cuốn là quá trình gắn các trang giấy hoặc tài liệu lại với nhau để tạo thành một cuốn sách hoặc tập. Các từ liên quan gồm có 'bind' (đóng gói, buộc chặt), 'bookbinding' (nghề đóng sách), 'binding' (sự gắn kết).
Video minh hoạ Đóng cuốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đóng cuốn
Câu hỏi thường gặp về "Đóng cuốn"
Đóng cuốn tiếng Anh là gì?
Đóng cuốn tiếng Anh là "Bind" (động từ), nghĩa là: Gắn chặt các trang sách hoặc giấy lại với nhau để tạo thành một cuốn sách hoặc tập tài liệu.
"Bind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bind" nghĩa tiếng Việt là "Đóng cuốn". Đóng cuốn là quá trình gắn các trang giấy hoặc tài liệu lại với nhau để tạo thành một cuốn sách hoặc tập.
Phát âm "Bind" như thế nào?
"Bind" có phiên âm IPA /baɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bind"?
I need to bind this book to keep it intact. — Tôi cần đóng cuốn cuốn sách này lại để giữ gìn nó.