Tiếng Việt
Đồng đẳng tiếng Anh là gì?
đồng đẳng tiếng Anh là homology /hoʊˈmɑːləʤi/. Quan hệ tương đồng giữa các bộ phận hoặc đặc điểm của các sinh vật khác nhau, phản ánh nguồn gốc chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homology
Ví dụ câu với đồng đẳng / homology
- 1
Các xương cánh của chim và dơi là ví dụ về đồng đẳng trong sinh học.
The wing bones of birds and bats are examples of homology in biology.
- 2
Nghiên cứu đồng đẳng giúp các nhà khoa học hiểu rõ nguồn gốc tiến hóa của các loài.
Studying homology helps scientists understand the evolutionary origins of species.
Ghi chú dùng từ đồng đẳng
Đồng đẳng là khái niệm trong sinh học mô tả mối liên hệ giữa các bộ phận có nguồn gốc chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'analogy' (tương đồng chức năng), 'homologous structures' (các cấu trúc đồng đẳng), và 'evolution' (tiến hóa).
Video minh hoạ đồng đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng đẳng
Câu hỏi thường gặp về "đồng đẳng"
Đồng đẳng tiếng Anh là gì?
Đồng đẳng tiếng Anh là "homology" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ tương đồng giữa các bộ phận hoặc đặc điểm của các sinh vật khác nhau, phản ánh nguồn gốc chung.
"homology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homology" nghĩa tiếng Việt là "đồng đẳng". Đồng đẳng là khái niệm trong sinh học mô tả mối liên hệ giữa các bộ phận có nguồn gốc chung.
Phát âm "homology" như thế nào?
"homology" có phiên âm IPA /hoʊˈmɑːləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homology"?
The wing bones of birds and bats are examples of homology in biology. — Các xương cánh của chim và dơi là ví dụ về đồng đẳng trong sinh học.