Tiếng Việt
Đồng diễn tiếng Anh là gì?
đồng diễn tiếng Anh là synchronized performance /ˈsɪŋkrənaɪzd pəˈfɔːməns/. Buổi biểu diễn mà các nghệ sĩ hoặc nhóm nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau theo nhịp điệu và động tác đồng bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synchronized performance
Ví dụ câu với đồng diễn / synchronized performance
- 1
Các vũ công đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi đồng diễn.
The dancers prepared thoroughly for the synchronized performance.
- 2
Buổi đồng diễn của các ca sĩ đã thu hút nhiều khán giả.
The singers' synchronized performance attracted many spectators.
Ghi chú dùng từ đồng diễn
Đồng diễn là hoạt động biểu diễn cùng nhau theo nhịp điệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'choreography' (biên đạo múa), 'ensemble' (nhóm biểu diễn), và 'coordination' (sự phối hợp).
Video minh hoạ đồng diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng diễn
Câu hỏi thường gặp về "đồng diễn"
Đồng diễn tiếng Anh là gì?
Đồng diễn tiếng Anh là "synchronized performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn mà các nghệ sĩ hoặc nhóm nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau theo nhịp điệu và động tác đồng bộ.
"synchronized performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synchronized performance" nghĩa tiếng Việt là "đồng diễn". Đồng diễn là hoạt động biểu diễn cùng nhau theo nhịp điệu.
Phát âm "synchronized performance" như thế nào?
"synchronized performance" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrənaɪzd pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synchronized performance"?
The dancers prepared thoroughly for the synchronized performance. — Các vũ công đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi đồng diễn.