Tiếng Việt
Đồng hóa tiếng Anh là gì?
đồng hóa tiếng Anh là assimilate /əˈsɪməˌleɪt/. Hàm ý quá trình tiếp thu và hòa nhập vào nền văn hóa hoặc xã hội mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assimilate
Ví dụ câu với đồng hóa / assimilate
- 1
Họ đã đồng hóa nhanh chóng với cộng đồng mới.
They assimilated quickly into the new community.
- 2
Trẻ em dễ dàng đồng hóa các phong tục tập quán của đất nước mới.
Children easily assimilate the customs of a new country.
Ghi chú dùng từ đồng hóa
Đồng hóa là quá trình tiếp thu và hòa nhập. Các từ liên quan: integrate (hòa nhập), acculturate (tiếp thu văn hóa), adapt (thích nghi).
Video minh hoạ đồng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hóa
Câu hỏi thường gặp về "đồng hóa"
Đồng hóa tiếng Anh là gì?
Đồng hóa tiếng Anh là "assimilate" (động từ), nghĩa là: Hàm ý quá trình tiếp thu và hòa nhập vào nền văn hóa hoặc xã hội mới.
"assimilate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assimilate" nghĩa tiếng Việt là "đồng hóa". Đồng hóa là quá trình tiếp thu và hòa nhập.
Phát âm "assimilate" như thế nào?
"assimilate" có phiên âm IPA /əˈsɪməˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assimilate"?
They assimilated quickly into the new community. — Họ đã đồng hóa nhanh chóng với cộng đồng mới.