Tiếng Việt
Đóng lại tiếng Anh là gì?
đóng lại tiếng Anh là close /kləʊz/. đóng lại, khép lại, làm cho không mở ra nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close
Ví dụ câu với đóng lại / close
- 1
Xin hãy đóng lại cửa khi rời khỏi phòng.
Please close the door when you leave the room.
- 2
Anh ấy đã đóng lại sách sau khi đọc xong.
He closed the book after finishing reading.
Ghi chú dùng từ đóng lại
Đóng lại là hành động làm cho cái gì đó không còn mở nữa. Các từ liên quan: 'shut' (đóng cữa), 'seal' ( niêm phong), 'lock' (khóa).
Video minh hoạ đóng lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng lại
Câu hỏi thường gặp về "đóng lại"
Đóng lại tiếng Anh là gì?
Đóng lại tiếng Anh là "close" (động từ), nghĩa là: đóng lại, khép lại, làm cho không mở ra nữa.
"close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close" nghĩa tiếng Việt là "đóng lại". Đóng lại là hành động làm cho cái gì đó không còn mở nữa.
Phát âm "close" như thế nào?
"close" có phiên âm IPA /kləʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close"?
Please close the door when you leave the room. — Xin hãy đóng lại cửa khi rời khỏi phòng.