The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng lương tiếng Anh là gì?

đồng lương tiếng Anh là salary /ˈsæləri/. Tiền thù lao nhận được hàng tháng hoặc hàng năm cho công việc hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "đồng lương" tiếng Anh là "salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salary

Danh từ
/ˈsæləri/

Ví dụ câu với đồng lương / salary

  1. 1

    Anh ấy nhận được mức lương cao từ công ty mới.

    He received a high salary from the new company.

  2. 2

    Lương của tôi đủ để trang trải cuộc sống hàng ngày.

    My salary is enough to cover daily expenses.

Ghi chú dùng từ đồng lương

Đồng lương là khoản tiền trả cho nhân viên dựa trên hợp đồng lao động. Các từ liên quan: 'thù lao' (fee), 'thu nhập' (income), 'tiền lương' (wage).

Video minh hoạ đồng lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồng lương

Câu hỏi thường gặp về "đồng lương"

Đồng lương tiếng Anh là gì?

Đồng lương tiếng Anh là "salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền thù lao nhận được hàng tháng hoặc hàng năm cho công việc hoặc dịch vụ.

"salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salary" nghĩa tiếng Việt là "đồng lương". Đồng lương là khoản tiền trả cho nhân viên dựa trên hợp đồng lao động.

Phát âm "salary" như thế nào?

"salary" có phiên âm IPA /ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salary"?

He received a high salary from the new company. — Anh ấy nhận được mức lương cao từ công ty mới.