Tiếng Việt
Gia đình riêng tiếng Anh là gì?
gia đình riêng tiếng Anh là own family /oʊn ˈfæməli/. Gia đình của chính mình, không chung sống với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
own family
Ví dụ câu với gia đình riêng / own family
- 1
Tôi thích dành thời gian với gia đình riêng của mình vào cuối tuần.
I enjoy spending weekends with my own family.
- 2
Anh ấy đã chuyển đến sống trong gia đình riêng sau khi kết hôn.
He moved to live in his own family after getting married.
Ghi chú dùng từ gia đình riêng
Gia đình riêng đề cập đến gia đình của một người mà không sống chung với người khác. Các từ liên quan gồm 'family', 'household', 'relatives'.
Video minh hoạ gia đình riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình riêng
Câu hỏi thường gặp về "gia đình riêng"
Gia đình riêng tiếng Anh là gì?
Gia đình riêng tiếng Anh là "own family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình của chính mình, không chung sống với người khác.
"own family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"own family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình riêng". Gia đình riêng đề cập đến gia đình của một người mà không sống chung với người khác.
Phát âm "own family" như thế nào?
"own family" có phiên âm IPA /oʊn ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "own family"?
I enjoy spending weekends with my own family. — Tôi thích dành thời gian với gia đình riêng của mình vào cuối tuần.