Tiếng Việt
Hệ số đồng thời tiếng Anh là gì?
hệ số đồng thời tiếng Anh là simultaneity coefficient /ˌsɪməlˈteɪnɪəti ˈkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số đo lường mức độ xảy ra đồng thời của các sự kiện hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simultaneity coefficient
Ví dụ câu với hệ số đồng thời / simultaneity coefficient
- 1
Hệ số đồng thời cao cho thấy các sự kiện thường xảy ra cùng lúc.
A high simultaneity coefficient indicates that events often occur simultaneously.
- 2
Chúng tôi phân tích hệ số đồng thời để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các biến.
We analyze the simultaneity coefficient to better understand the relationship between variables.
Ghi chú dùng từ hệ số đồng thời
Hệ số đồng thời dùng để đo mức độ đồng thời của các sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'correlation' (hàm liên hệ), 'coefficient' (hệ số), và 'simultaneous' (đồng thời).
Video minh hoạ hệ số đồng thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số đồng thời
Câu hỏi thường gặp về "hệ số đồng thời"
Hệ số đồng thời tiếng Anh là gì?
Hệ số đồng thời tiếng Anh là "simultaneity coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số đo lường mức độ xảy ra đồng thời của các sự kiện hoặc hiện tượng.
"simultaneity coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simultaneity coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số đồng thời". Hệ số đồng thời dùng để đo mức độ đồng thời của các sự kiện.
Phát âm "simultaneity coefficient" như thế nào?
"simultaneity coefficient" có phiên âm IPA /ˌsɪməlˈteɪnɪəti ˈkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simultaneity coefficient"?
A high simultaneity coefficient indicates that events often occur simultaneously. — Hệ số đồng thời cao cho thấy các sự kiện thường xảy ra cùng lúc.