The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng vảy tiếng Anh là gì?

đóng vảy tiếng Anh là scab over /skæb ˈoʊvər/. Làm cho vết thương khô lại và hình thành lớp vảy để bảo vệ khỏi nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "đóng vảy" tiếng Anh là "scab over"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scab over

Động từ
/skæb ˈoʊvər/

Ví dụ câu với đóng vảy / scab over

  1. 1

    Sau khi bị cắt, vết thương của anh ấy đã đóng vảy.

    After the cut, his wound scabbed over.

  2. 2

    Vết thương của cô ấy đã đóng vảy và bắt đầu lành.

    Her wound has scabbed over and is starting to heal.

Ghi chú dùng từ đóng vảy

Đóng vảy là quá trình hình thành lớp vảy trên vết thương để bảo vệ khỏi vi khuẩn. Các từ liên quan: 'heal' (lành), 'scab' (vảy), 'wound' (vết thương).

Video minh hoạ đóng vảy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng vảy

Câu hỏi thường gặp về "đóng vảy"

Đóng vảy tiếng Anh là gì?

Đóng vảy tiếng Anh là "scab over" (động từ), nghĩa là: Làm cho vết thương khô lại và hình thành lớp vảy để bảo vệ khỏi nhiễm trùng.

"scab over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scab over" nghĩa tiếng Việt là "đóng vảy". Đóng vảy là quá trình hình thành lớp vảy trên vết thương để bảo vệ khỏi vi khuẩn.

Phát âm "scab over" như thế nào?

"scab over" có phiên âm IPA /skæb ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scab over"?

After the cut, his wound scabbed over. — Sau khi bị cắt, vết thương của anh ấy đã đóng vảy.