The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dữ liệu thứ cấp tiếng Anh là gì?

dữ liệu thứ cấp tiếng Anh là secondary data /ˈsɛkəndəri ˈdeɪtə/. Dữ liệu thu thập từ các nguồn đã có sẵn, không phải do nghiên cứu trực tiếp thực hiện.

Hình minh hoạ "dữ liệu thứ cấp" tiếng Anh là "secondary data"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secondary data

Danh từ
/ˈsɛkəndəri ˈdeɪtə/

Ví dụ câu với dữ liệu thứ cấp / secondary data

  1. 1

    Trong nghiên cứu, chúng tôi sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo trước đó.

    In the research, we used secondary data from previous reports.

  2. 2

    Dữ liệu thứ cấp giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thu thập dữ liệu mới.

    Secondary data helps save time and costs in data collection.

Ghi chú dùng từ dữ liệu thứ cấp

Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu đã có sẵn, khác với dữ liệu sơ cấp do chính bạn thu thập. Các thuật ngữ liên quan gồm dữ liệu sơ cấp (primary data), phân tích dữ liệu (data analysis), và thống kê (statistics).

Video minh hoạ dữ liệu thứ cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dữ liệu thứ cấp

Câu hỏi thường gặp về "dữ liệu thứ cấp"

Dữ liệu thứ cấp tiếng Anh là gì?

Dữ liệu thứ cấp tiếng Anh là "secondary data" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu thu thập từ các nguồn đã có sẵn, không phải do nghiên cứu trực tiếp thực hiện.

"secondary data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secondary data" nghĩa tiếng Việt là "dữ liệu thứ cấp". Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu đã có sẵn, khác với dữ liệu sơ cấp do chính bạn thu thập.

Phát âm "secondary data" như thế nào?

"secondary data" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secondary data"?

In the research, we used secondary data from previous reports. — Trong nghiên cứu, chúng tôi sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo trước đó.