Tiếng Việt
Dư lượng tiếng Anh là gì?
dư lượng tiếng Anh là residue /ˈrɛzɪˌdjuː/. Chất còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã sử dụng hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residue
Ví dụ câu với dư lượng / residue
- 1
Lượng dư lượng trong thực phẩm này là an toàn để tiêu thụ.
The residue on the surface was easily cleaned off.
- 2
Chúng tôi cần loại bỏ dư lượng thuốc trừ sâu khỏi rau quả.
Farmers must ensure no pesticide residue remains on their produce.
Ghi chú dùng từ dư lượng
Dư lượng đề cập đến phần còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã tiêu thụ. Các từ liên quan gồm 'leftover' (phần còn lại), 'remnant' (tàn dư), và 'deposit' (khoản tiền gửi hoặc lớp bám).
Video minh hoạ dư lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư lượng
Câu hỏi thường gặp về "dư lượng"
Dư lượng tiếng Anh là gì?
Dư lượng tiếng Anh là "residue" (danh từ), nghĩa là: Chất còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã sử dụng hết.
"residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residue" nghĩa tiếng Việt là "dư lượng". Dư lượng đề cập đến phần còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã tiêu thụ.
Phát âm "residue" như thế nào?
"residue" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪˌdjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residue"?
The residue on the surface was easily cleaned off. — Lượng dư lượng trong thực phẩm này là an toàn để tiêu thụ.