Tiếng Việt
Đủ tiêu chuẩn sức khỏe tiếng Anh là gì?
đủ tiêu chuẩn sức khỏe tiếng Anh là Medically fit /ˈmɛdɪkli fɪt/. Đủ điều kiện y tế để tham gia hoạt động hoặc công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medically fit
Ví dụ câu với đủ tiêu chuẩn sức khỏe / Medically fit
- 1
Anh ấy đã đủ tiêu chuẩn sức khỏe để tham gia cuộc thi marathon.
He is medically fit to participate in the marathon.
- 2
Bạn cần kiểm tra y tế để xác nhận bạn đủ tiêu chuẩn sức khỏe trước khi bắt đầu công việc mới.
You need a medical check-up to confirm you are medically fit before starting the new job.
Ghi chú dùng từ đủ tiêu chuẩn sức khỏe
Thuật ngữ này dùng để mô tả tình trạng sức khỏe phù hợp để thực hiện hoạt động hoặc công việc. Các từ liên quan gồm 'health clearance' (giấy chứng nhận sức khỏe), 'medical examination' (kiểm tra y tế), 'fitness' (sức khỏe, thể lực).
Video minh hoạ đủ tiêu chuẩn sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ tiêu chuẩn sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "đủ tiêu chuẩn sức khỏe"
Đủ tiêu chuẩn sức khỏe tiếng Anh là gì?
Đủ tiêu chuẩn sức khỏe tiếng Anh là "Medically fit" (tính từ), nghĩa là: Đủ điều kiện y tế để tham gia hoạt động hoặc công việc nào đó.
"Medically fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medically fit" nghĩa tiếng Việt là "đủ tiêu chuẩn sức khỏe". Thuật ngữ này dùng để mô tả tình trạng sức khỏe phù hợp để thực hiện hoạt động hoặc công việc.
Phát âm "Medically fit" như thế nào?
"Medically fit" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkli fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medically fit"?
He is medically fit to participate in the marathon. — Anh ấy đã đủ tiêu chuẩn sức khỏe để tham gia cuộc thi marathon.