The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ vệ sinh tiếng Anh là gì?

dụng cụ vệ sinh tiếng Anh là cleaning tools /ˈkliːnɪŋ tuːlz/. Dụng cụ dùng để làm sạch, như chổi, khăn, hoặc máy hút bụi.

Hình minh hoạ "dụng cụ vệ sinh" tiếng Anh là "cleaning tools"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cleaning tools

Danh từ
/ˈkliːnɪŋ tuːlz/

Ví dụ câu với dụng cụ vệ sinh / cleaning tools

  1. 1

    Tôi cần mua dụng cụ vệ sinh để dọn dẹp nhà cửa.

    I need to buy cleaning tools to tidy up the house.

  2. 2

    Các dụng cụ vệ sinh này rất hữu ích để giữ gìn vệ sinh chung.

    These cleaning tools are very useful for maintaining overall hygiene.

Ghi chú dùng từ dụng cụ vệ sinh

Dụng cụ vệ sinh gồm các vật dụng như chổi, khăn lau, và máy hút bụi. Các từ liên quan: 'broom' (cây chổi), 'mop' (cây lau nhà), 'vacuum cleaner' (máy hút bụi).

Video minh hoạ dụng cụ vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ vệ sinh"

Dụng cụ vệ sinh tiếng Anh là gì?

Dụng cụ vệ sinh tiếng Anh là "cleaning tools" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để làm sạch, như chổi, khăn, hoặc máy hút bụi.

"cleaning tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cleaning tools" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ vệ sinh". Dụng cụ vệ sinh gồm các vật dụng như chổi, khăn lau, và máy hút bụi.

Phát âm "cleaning tools" như thế nào?

"cleaning tools" có phiên âm IPA /ˈkliːnɪŋ tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cleaning tools"?

I need to buy cleaning tools to tidy up the house. — Tôi cần mua dụng cụ vệ sinh để dọn dẹp nhà cửa.