Tiếng Việt
Được mùa mất giá tiếng Anh là gì?
được mùa mất giá tiếng Anh là to have a surplus with low price /tuː hæv ə ˈsɜːrpləs wɪð ˈloʊ praɪs/. Thu hoạch nhiều nhưng giá bán thấp, gây thiệt hại cho nông dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have a surplus with low price
Ví dụ câu với được mùa mất giá / to have a surplus with low price
- 1
The farmers were disappointed because they had a surplus with low price this year.
Nông dân thất vọng vì được mùa mất giá năm nay.
- 2
Despite a good harvest, the crops sold at a low price, leading to financial loss.
Mặc dù được mùa, nhưng các loại cây trồng bán với giá thấp, gây thiệt hại tài chính.
Ghi chú dùng từ được mùa mất giá
Diễn tả tình trạng mùa màng bội thu nhưng giá bán thấp, gây thiệt hại cho người nông dân. Các từ liên quan: 'bội thu' (abundant harvest), 'giá thấp' (low price), 'thất mùa' (poor harvest).
Video minh hoạ được mùa mất giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được mùa mất giá
Câu hỏi thường gặp về "được mùa mất giá"
Được mùa mất giá tiếng Anh là gì?
Được mùa mất giá tiếng Anh là "to have a surplus with low price" (động từ), nghĩa là: Thu hoạch nhiều nhưng giá bán thấp, gây thiệt hại cho nông dân.
"to have a surplus with low price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have a surplus with low price" nghĩa tiếng Việt là "được mùa mất giá". Diễn tả tình trạng mùa màng bội thu nhưng giá bán thấp, gây thiệt hại cho người nông dân.
Phát âm "to have a surplus with low price" như thế nào?
"to have a surplus with low price" có phiên âm IPA /tuː hæv ə ˈsɜːrpləs wɪð ˈloʊ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have a surplus with low price"?
Nông dân thất vọng vì được mùa mất giá năm nay. — The farmers were disappointed because they had a surplus with low price this year.