The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được tuyển thẳng tiếng Anh là gì?

Được tuyển thẳng tiếng Anh là Direct Admission /dɪˈrɛkt ædˈmɪʃən/. Quy trình tuyển sinh trực tiếp không qua kỳ thi, dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn đặc biệt.

Hình minh hoạ "Được tuyển thẳng" tiếng Anh là "Direct Admission"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Direct Admission

Danh từ
/dɪˈrɛkt ædˈmɪʃən/

Ví dụ câu với Được tuyển thẳng / Direct Admission

  1. 1

    Cô ấy đã được tuyển thẳng vào trường đại học nhờ thành tích học tập xuất sắc.

    She was admitted directly to the university due to her excellent academic record.

  2. 2

    Học sinh này được tuyển thẳng vì có thành tích đặc biệt trong cuộc thi quốc tế.

    This student was admitted directly because of their exceptional performance in the international competition.

Ghi chú dùng từ Được tuyển thẳng

Được tuyển thẳng là hình thức tuyển sinh không qua kỳ thi, dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'tuyển sinh' (admission), 'kỳ thi' (exam), 'thành tích' (achievement).

Video minh hoạ Được tuyển thẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Được tuyển thẳng

Câu hỏi thường gặp về "Được tuyển thẳng"

Được tuyển thẳng tiếng Anh là gì?

Được tuyển thẳng tiếng Anh là "Direct Admission" (danh từ), nghĩa là: Quy trình tuyển sinh trực tiếp không qua kỳ thi, dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn đặc biệt.

"Direct Admission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Direct Admission" nghĩa tiếng Việt là "Được tuyển thẳng". Được tuyển thẳng là hình thức tuyển sinh không qua kỳ thi, dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn đặc biệt.

Phát âm "Direct Admission" như thế nào?

"Direct Admission" có phiên âm IPA /dɪˈrɛkt ædˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Direct Admission"?

She was admitted directly to the university due to her excellent academic record. — Cô ấy đã được tuyển thẳng vào trường đại học nhờ thành tích học tập xuất sắc.