The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vé vào cửa tiếng Anh là gì?

vé vào cửa tiếng Anh là admission ticket /ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/. vé dùng để vào cửa các sự kiện hoặc địa điểm giải trí.

Hình minh hoạ "vé vào cửa" tiếng Anh là "admission ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

admission ticket

Danh từ
/ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/

Ví dụ câu với vé vào cửa / admission ticket

  1. 1

    Bạn cần mua vé vào cửa trước khi vào bảo tàng.

    You need to buy an admission ticket before entering the museum.

  2. 2

    Vé vào cửa đã được bán hết cho buổi hòa nhạc tối nay.

    The admission tickets for tonight's concert are sold out.

Ghi chú dùng từ vé vào cửa

Vé vào cửa là giấy hoặc phiếu cho phép vào một địa điểm hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'entry' (lối vào), 'pass' (thẻ vào).

Video minh hoạ vé vào cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vé vào cửa

Câu hỏi thường gặp về "vé vào cửa"

Vé vào cửa tiếng Anh là gì?

Vé vào cửa tiếng Anh là "admission ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dùng để vào cửa các sự kiện hoặc địa điểm giải trí.

"admission ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"admission ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé vào cửa". Vé vào cửa là giấy hoặc phiếu cho phép vào một địa điểm hoặc sự kiện.

Phát âm "admission ticket" như thế nào?

"admission ticket" có phiên âm IPA /ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "admission ticket"?

You need to buy an admission ticket before entering the museum. — Bạn cần mua vé vào cửa trước khi vào bảo tàng.