Tiếng Việt
Đuôi mắt phải tiếng Anh là gì?
đuôi mắt phải tiếng Anh là Outer corner of the eye /ˈaʊtər ˈkɔrnər/. Phần ngoài cùng của góc mắt phải, nơi gặp nhau của mí mắt trên và dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outer corner of the eye
Ví dụ câu với đuôi mắt phải / Outer corner of the eye
- 1
She gently brushed the outer corner of her eye to remove the makeup.
Cô ấy nhẹ nhàng chải phần ngoài cùng của mắt để loại bỏ lớp trang điểm.
- 2
The doctor examined the outer corner of his eye for any signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra phần ngoài cùng của mắt anh ấy để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ đuôi mắt phải
Đuôi mắt phải là phần phía ngoài của góc mắt phải. Các từ liên quan: 'corner of the eye' (góc mắt), 'eyelid' (mí mắt), 'tear duct' (ống lệ).
Video minh hoạ đuôi mắt phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuôi mắt phải
Câu hỏi thường gặp về "đuôi mắt phải"
Đuôi mắt phải tiếng Anh là gì?
Đuôi mắt phải tiếng Anh là "Outer corner of the eye" (danh từ), nghĩa là: Phần ngoài cùng của góc mắt phải, nơi gặp nhau của mí mắt trên và dưới.
"Outer corner of the eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outer corner of the eye" nghĩa tiếng Việt là "đuôi mắt phải". Đuôi mắt phải là phần phía ngoài của góc mắt phải.
Phát âm "Outer corner of the eye" như thế nào?
"Outer corner of the eye" có phiên âm IPA /ˈaʊtər ˈkɔrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outer corner of the eye"?
Cô ấy nhẹ nhàng chải phần ngoài cùng của mắt để loại bỏ lớp trang điểm. — She gently brushed the outer corner of her eye to remove the makeup.