Tiếng Việt
Đương nhiên tiếng Anh là gì?
đương nhiên tiếng Anh là naturally /ˈnætʃrəli/. một cách tự nhiên, không cần phải bàn cãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naturally
Ví dụ câu với đương nhiên / naturally
- 1
Cô ấy đương nhiên sẽ đến dự tiệc.
She will naturally attend the party.
- 2
Anh ấy đương nhiên biết cách giải quyết vấn đề.
He naturally knows how to solve problems.
Ghi chú dùng từ đương nhiên
Từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hiển nhiên hoặc tự nhiên xảy ra. Các từ liên quan: obviously (rõ ràng), inherently (bản chất), instinctively (bản năng).
Video minh hoạ đương nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đương nhiên
Câu hỏi thường gặp về "đương nhiên"
Đương nhiên tiếng Anh là gì?
Đương nhiên tiếng Anh là "naturally" (trạng từ), nghĩa là: một cách tự nhiên, không cần phải bàn cãi.
"naturally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naturally" nghĩa tiếng Việt là "đương nhiên". Từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hiển nhiên hoặc tự nhiên xảy ra.
Phát âm "naturally" như thế nào?
"naturally" có phiên âm IPA /ˈnætʃrəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naturally"?
She will naturally attend the party. — Cô ấy đương nhiên sẽ đến dự tiệc.