Tiếng Việt
Gà rán tiếng Anh là gì?
gà rán tiếng Anh là fried chicken /fraɪd ˈʧɪkən/. Thịt gà được chiên giòn, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried chicken
Ví dụ câu với gà rán / fried chicken
- 1
Tối nay tôi sẽ gọi gà rán từ nhà hàng gần nhất.
I'm going to order fried chicken from the nearest restaurant.
- 2
Gà rán là món ăn phổ biến ở Mỹ.
Fried chicken is a popular dish in the United States.
Ghi chú dùng từ gà rán
Gà rán là món ăn phổ biến, thường được chế biến bằng cách nhúng thịt gà vào bột và chiên giòn. Các từ liên quan: 'grilled chicken' (gà nướng), 'roast chicken' (gà quay), 'buffalo wings' (cánh gà sốt cay).
Video minh hoạ gà rán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gà rán
Câu hỏi thường gặp về "gà rán"
Gà rán tiếng Anh là gì?
Gà rán tiếng Anh là "fried chicken" (danh từ), nghĩa là: Thịt gà được chiên giòn, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.
"fried chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà rán". Gà rán là món ăn phổ biến, thường được chế biến bằng cách nhúng thịt gà vào bột và chiên giòn.
Phát âm "fried chicken" như thế nào?
"fried chicken" có phiên âm IPA /fraɪd ˈʧɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried chicken"?
I'm going to order fried chicken from the nearest restaurant. — Tối nay tôi sẽ gọi gà rán từ nhà hàng gần nhất.