Tiếng Việt
Gáo dừa tiếng Anh là gì?
gáo dừa tiếng Anh là coconut shell /ˈkoʊkəˌnʌt ʃɛl/. Vỏ quả dừa khô, thường dùng làm dụng cụ hoặc đồ thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut shell
Ví dụ câu với gáo dừa / coconut shell
- 1
Tôi đã làm đèn lồng từ gáo dừa cắt ra.
I made a lantern from a cut coconut shell.
- 2
Gáo dừa có thể dùng để đựng nước hoặc làm đồ thủ công.
A coconut shell can be used to hold water or as a craft item.
Ghi chú dùng từ gáo dừa
Gáo dừa là phần vỏ cứng của quả dừa, thường được tận dụng trong thủ công mỹ nghệ. Các từ liên quan: 'coconut' (quả dừa), 'shell' (vỏ), 'fiber' (sợi dừa).
Video minh hoạ gáo dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gáo dừa
Câu hỏi thường gặp về "gáo dừa"
Gáo dừa tiếng Anh là gì?
Gáo dừa tiếng Anh là "coconut shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ quả dừa khô, thường dùng làm dụng cụ hoặc đồ thủ công.
"coconut shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut shell" nghĩa tiếng Việt là "gáo dừa". Gáo dừa là phần vỏ cứng của quả dừa, thường được tận dụng trong thủ công mỹ nghệ.
Phát âm "coconut shell" như thế nào?
"coconut shell" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut shell"?
I made a lantern from a cut coconut shell. — Tôi đã làm đèn lồng từ gáo dừa cắt ra.