Tiếng Việt
Gấu nhồi bông tiếng Anh là gì?
gấu nhồi bông tiếng Anh là teddy bear /ˈtɛdi ˌbɛr/. Gấu nhồi bông là một loại đồ chơi hình con gấu được làm bằng vải mềm và nhồi bông, thường dùng làm quà tặng hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teddy bear
Ví dụ câu với gấu nhồi bông / teddy bear
- 1
Tôi đã tặng cô ấy một con gấu nhồi bông vào sinh nhật.
She received a teddy bear for her birthday.
- 2
Gấu nhồi bông là món đồ chơi phổ biến cho trẻ em.
Teddy bears are popular toys for children.
Ghi chú dùng từ gấu nhồi bông
Gấu nhồi bông là loại đồ chơi mềm mại, thường làm bằng vải và nhồi bông. Các từ liên quan: 'plush toy' (đồ chơi nhồi bông), 'stuffed animal' (động vật nhồi bông), 'cuddle' (ôm ấp).
Video minh hoạ gấu nhồi bông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu nhồi bông
Câu hỏi thường gặp về "gấu nhồi bông"
Gấu nhồi bông tiếng Anh là gì?
Gấu nhồi bông tiếng Anh là "teddy bear" (danh từ), nghĩa là: Gấu nhồi bông là một loại đồ chơi hình con gấu được làm bằng vải mềm và nhồi bông, thường dùng làm quà tặng hoặc vật trang trí.
"teddy bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teddy bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu nhồi bông". Gấu nhồi bông là loại đồ chơi mềm mại, thường làm bằng vải và nhồi bông.
Phát âm "teddy bear" như thế nào?
"teddy bear" có phiên âm IPA /ˈtɛdi ˌbɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teddy bear"?
She received a teddy bear for her birthday. — Tôi đã tặng cô ấy một con gấu nhồi bông vào sinh nhật.