Tiếng Việt
Gây rối trật tự công cộng tiếng Anh là gì?
Gây rối trật tự công cộng tiếng Anh là Disturb public order /dɪsˈtɜːb ˈpʌblɪk ˈɔːdə/. Gây ra sự hỗn loạn hoặc mất trật tự trong nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disturb public order
Ví dụ câu với Gây rối trật tự công cộng / Disturb public order
- 1
The protesters caused a disturbance in the public square.
Những người biểu tình gây rối trong quảng trường công cộng.
- 2
Laws are strict against those who disturb public order.
Luật pháp nghiêm khắc đối với những người gây rối trật tự công cộng.
Ghi chú dùng từ Gây rối trật tự công cộng
Gây rối trật tự công cộng là hành động làm mất an ninh trật tự nơi công cộng. Các từ liên quan: 'public safety' (an toàn công cộng), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'disorderly conduct' (hành vi gây rối).
Video minh hoạ Gây rối trật tự công cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây rối trật tự công cộng
Câu hỏi thường gặp về "Gây rối trật tự công cộng"
Gây rối trật tự công cộng tiếng Anh là gì?
Gây rối trật tự công cộng tiếng Anh là "Disturb public order" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự hỗn loạn hoặc mất trật tự trong nơi công cộng.
"Disturb public order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disturb public order" nghĩa tiếng Việt là "Gây rối trật tự công cộng". Gây rối trật tự công cộng là hành động làm mất an ninh trật tự nơi công cộng.
Phát âm "Disturb public order" như thế nào?
"Disturb public order" có phiên âm IPA /dɪsˈtɜːb ˈpʌblɪk ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disturb public order"?
Những người biểu tình gây rối trong quảng trường công cộng. — The protesters caused a disturbance in the public square.