Tiếng Việt
Gây sốt tiếng Anh là gì?
gây sốt tiếng Anh là go viral /ɡəʊ ˈvaɪrəl/. Trở nên nổi tiếng nhanh chóng trên internet hoặc mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go viral
Ví dụ câu với gây sốt / go viral
- 1
Bài đăng của cô ấy đã gây sốt trên Facebook.
Her post went viral on Facebook.
- 2
Video hài của anh ấy đã gây sốt trên TikTok.
His funny video went viral on TikTok.
Ghi chú dùng từ gây sốt
Gây sốt là hành động khiến nội dung trở nên phổ biến rộng rãi nhanh chóng. Các từ liên quan: 'viral' (lan truyền nhanh), 'trend' (xu hướng), 'buzz' (tin đồn).
Video minh hoạ gây sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây sốt
Câu hỏi thường gặp về "gây sốt"
Gây sốt tiếng Anh là gì?
Gây sốt tiếng Anh là "go viral" (động từ), nghĩa là: Trở nên nổi tiếng nhanh chóng trên internet hoặc mạng xã hội.
"go viral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go viral" nghĩa tiếng Việt là "gây sốt". Gây sốt là hành động khiến nội dung trở nên phổ biến rộng rãi nhanh chóng.
Phát âm "go viral" như thế nào?
"go viral" có phiên âm IPA /ɡəʊ ˈvaɪrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go viral"?
Her post went viral on Facebook. — Bài đăng của cô ấy đã gây sốt trên Facebook.