Tiếng Việt
Ghế bành tiếng Anh là gì?
ghế bành tiếng Anh là armchair /ˈɑːrmˌʧɛər/. Ghế có tay vịn và lưng tựa, thường dùng để ngồi thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armchair
Ví dụ câu với ghế bành / armchair
- 1
Tôi thích ngồi trên ghế bành đọc sách vào buổi chiều.
I like to sit in the armchair and read in the afternoon.
- 2
Ghế bành này rất thoải mái để xem TV.
This armchair is very comfortable for watching TV.
Ghi chú dùng từ ghế bành
Ghế bành là loại ghế có tay vịn và lưng tựa, phù hợp để thư giãn. Các từ liên quan: sofa (ghế dài), fauteuil (ghế bành kiểu Pháp), recliner (ghế ngả).
Video minh hoạ ghế bành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế bành
Câu hỏi thường gặp về "ghế bành"
Ghế bành tiếng Anh là gì?
Ghế bành tiếng Anh là "armchair" (danh từ), nghĩa là: Ghế có tay vịn và lưng tựa, thường dùng để ngồi thư giãn.
"armchair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armchair" nghĩa tiếng Việt là "ghế bành". Ghế bành là loại ghế có tay vịn và lưng tựa, phù hợp để thư giãn.
Phát âm "armchair" như thế nào?
"armchair" có phiên âm IPA /ˈɑːrmˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armchair"?
I like to sit in the armchair and read in the afternoon. — Tôi thích ngồi trên ghế bành đọc sách vào buổi chiều.