Tiếng Việt
Ghế quay tiếng Anh là gì?
ghế quay tiếng Anh là swivel chair /ˈswɪvəl ˌʧɛər/. Ghế có thể xoay quanh trục để dễ dàng di chuyển và điều chỉnh vị trí khi làm việc hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swivel chair
Ví dụ câu với ghế quay / swivel chair
- 1
Tôi đã mua một chiếc ghế quay mới cho bàn làm việc của mình.
I bought a new swivel chair for my desk.
- 2
Ghế quay rất tiện lợi trong văn phòng vì có thể xoay để tiếp cận các vật dụng khác nhau.
Swivel chairs are very convenient in offices because they can rotate to access different items.
Ghi chú dùng từ ghế quay
Ghế quay là loại ghế có khả năng xoay quanh trục, giúp người dùng dễ dàng di chuyển và điều chỉnh vị trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ergonomic chair' (ghế công thái học), 'office chair' (ghế văn phòng), và 'adjustable height' (chỉnh chiều cao).
Video minh hoạ ghế quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế quay
Câu hỏi thường gặp về "ghế quay"
Ghế quay tiếng Anh là gì?
Ghế quay tiếng Anh là "swivel chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế có thể xoay quanh trục để dễ dàng di chuyển và điều chỉnh vị trí khi làm việc hoặc thư giãn.
"swivel chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swivel chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế quay". Ghế quay là loại ghế có khả năng xoay quanh trục, giúp người dùng dễ dàng di chuyển và điều chỉnh vị trí.
Phát âm "swivel chair" như thế nào?
"swivel chair" có phiên âm IPA /ˈswɪvəl ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swivel chair"?
I bought a new swivel chair for my desk. — Tôi đã mua một chiếc ghế quay mới cho bàn làm việc của mình.