Tiếng Việt
Ghi nhận chi phí tiếng Anh là gì?
Ghi nhận chi phí tiếng Anh là Record expenses /rɪˈkɔːd ɪkˈspɛnsɪz/. Ghi lại các khoản chi tiêu để theo dõi và quản lý tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Record expenses
Ví dụ câu với Ghi nhận chi phí / Record expenses
- 1
Cần ghi nhận chi phí để cập nhật sổ sách kế toán.
You need to record expenses to update the accounting books.
- 2
Việc ghi nhận chi phí giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả.
Recording expenses helps the business control its budget effectively.
Ghi chú dùng từ Ghi nhận chi phí
Ghi nhận chi phí là hành động ghi lại các khoản chi tiêu. Các từ liên quan: 'expense' (chi phí), 'budget' (ngân sách), 'accounting' (kế toán).
Video minh hoạ Ghi nhận chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi nhận chi phí
Câu hỏi thường gặp về "Ghi nhận chi phí"
Ghi nhận chi phí tiếng Anh là gì?
Ghi nhận chi phí tiếng Anh là "Record expenses" (động từ), nghĩa là: Ghi lại các khoản chi tiêu để theo dõi và quản lý tài chính.
"Record expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Record expenses" nghĩa tiếng Việt là "Ghi nhận chi phí". Ghi nhận chi phí là hành động ghi lại các khoản chi tiêu.
Phát âm "Record expenses" như thế nào?
"Record expenses" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːd ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Record expenses"?
You need to record expenses to update the accounting books. — Cần ghi nhận chi phí để cập nhật sổ sách kế toán.