Tiếng Việt
Cái ôm ghì tiếng Anh là gì?
cái ôm ghì tiếng Anh là bear hug /beə hʌɡ/. Một cái ôm chặt và nồng nhiệt, thường để thể hiện sự yêu thương hoặc chào hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear hug
Ví dụ câu với cái ôm ghì / bear hug
- 1
Anh ấy đã cho tôi một cái ôm ghì khi gặp lại sau nhiều năm.
He gave me a bear hug when we met again after many years.
- 2
Cô ấy thích nhận những cái ôm ghì từ gia đình vào dịp lễ.
She loves receiving bear hugs from her family during holidays.
Ghi chú dùng từ cái ôm ghì
Cái ôm ghì là một hình thức ôm chặt thể hiện sự thân mật hoặc chào hỏi thân thiết. Các từ liên quan: hug (ôm), embrace (ôm ấp), squeeze (bóp chặt).
Video minh hoạ cái ôm ghì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ôm ghì
Câu hỏi thường gặp về "cái ôm ghì"
Cái ôm ghì tiếng Anh là gì?
Cái ôm ghì tiếng Anh là "bear hug" (danh từ), nghĩa là: Một cái ôm chặt và nồng nhiệt, thường để thể hiện sự yêu thương hoặc chào hỏi.
"bear hug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear hug" nghĩa tiếng Việt là "cái ôm ghì". Cái ôm ghì là một hình thức ôm chặt thể hiện sự thân mật hoặc chào hỏi thân thiết.
Phát âm "bear hug" như thế nào?
"bear hug" có phiên âm IPA /beə hʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear hug"?
He gave me a bear hug when we met again after many years. — Anh ấy đã cho tôi một cái ôm ghì khi gặp lại sau nhiều năm.