The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá hời tiếng Anh là gì?

Giá hời tiếng Anh là Bargain price /ˈbɑːrɡɪn praɪs/. Giá cả thấp hơn mức giá thông thường, thường do giảm giá hoặc khuyến mãi.

Hình minh hoạ "Giá hời" tiếng Anh là "Bargain price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bargain price

Danh từ
/ˈbɑːrɡɪn praɪs/

Ví dụ câu với Giá hời / Bargain price

  1. 1

    Tôi đã mua chiếc điện thoại này với giá hời trong đợt giảm giá.

    I bought this phone at a bargain price during the sale.

  2. 2

    Chúng tôi tìm thấy một chiếc xe cũ với giá hời ở chợ trời.

    We found a used car at a bargain price at the flea market.

Ghi chú dùng từ Giá hời

Giá hời thường liên quan đến giảm giá hoặc khuyến mãi. Các từ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'sale' (đợt giảm giá), 'deal' (giao dịch tốt).

Video minh hoạ Giá hời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giá hời

Câu hỏi thường gặp về "Giá hời"

Giá hời tiếng Anh là gì?

Giá hời tiếng Anh là "Bargain price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả thấp hơn mức giá thông thường, thường do giảm giá hoặc khuyến mãi.

"Bargain price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bargain price" nghĩa tiếng Việt là "Giá hời". Giá hời thường liên quan đến giảm giá hoặc khuyến mãi.

Phát âm "Bargain price" như thế nào?

"Bargain price" có phiên âm IPA /ˈbɑːrɡɪn praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bargain price"?

I bought this phone at a bargain price during the sale. — Tôi đã mua chiếc điện thoại này với giá hời trong đợt giảm giá.