The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá niêm yết tiếng Anh là gì?

giá niêm yết tiếng Anh là list price /ˈlɪst praɪs/. Giá bán chính thức được công bố của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "giá niêm yết" tiếng Anh là "list price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

list price

Danh từ
/ˈlɪst praɪs/

Ví dụ câu với giá niêm yết / list price

  1. 1

    Giá niêm yết của chiếc điện thoại mới là 10 triệu đồng.

    The list price of the new phone is 10 million dong.

  2. 2

    Bạn có thể thương lượng giảm giá so với giá niêm yết.

    You can negotiate a discount from the list price.

Ghi chú dùng từ giá niêm yết

Giá niêm yết là giá chính thức do nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retail price' (giá bán lẻ), 'discount' (giảm giá), 'sale price' (giá bán trong đợt khuyến mãi).

Video minh hoạ giá niêm yết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá niêm yết

Câu hỏi thường gặp về "giá niêm yết"

Giá niêm yết tiếng Anh là gì?

Giá niêm yết tiếng Anh là "list price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán chính thức được công bố của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"list price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"list price" nghĩa tiếng Việt là "giá niêm yết". Giá niêm yết là giá chính thức do nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố.

Phát âm "list price" như thế nào?

"list price" có phiên âm IPA /ˈlɪst praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "list price"?

The list price of the new phone is 10 million dong. — Giá niêm yết của chiếc điện thoại mới là 10 triệu đồng.