The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá thuê tiếng Anh là gì?

giá thuê tiếng Anh là rental fee /ˈrɛntəl fi/. Phí phải trả để thuê một thứ gì đó như nhà, xe hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "giá thuê" tiếng Anh là "rental fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rental fee

Danh từ
/ˈrɛntəl fi/

Ví dụ câu với giá thuê / rental fee

  1. 1

    Phí thuê nhà tháng này là 500 đô la.

    The rental fee for this apartment is 500 dollars a month.

  2. 2

    Chúng tôi đã trả phí thuê xe để đi du lịch.

    We paid the rental fee for the car to go on a trip.

Ghi chú dùng từ giá thuê

Giá thuê là khoản tiền phải trả để thuê một vật hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: lease (hợp đồng thuê), deposit (tiền đặt cọc), rent (tiền thuê hàng tháng).

Video minh hoạ giá thuê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá thuê

Câu hỏi thường gặp về "giá thuê"

Giá thuê tiếng Anh là gì?

Giá thuê tiếng Anh là "rental fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để thuê một thứ gì đó như nhà, xe hoặc thiết bị.

"rental fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rental fee" nghĩa tiếng Việt là "giá thuê". Giá thuê là khoản tiền phải trả để thuê một vật hoặc dịch vụ.

Phát âm "rental fee" như thế nào?

"rental fee" có phiên âm IPA /ˈrɛntəl fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rental fee"?

The rental fee for this apartment is 500 dollars a month. — Phí thuê nhà tháng này là 500 đô la.