The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

giá trị doanh nghiệp tiếng Anh là enterprise value /ˈɛntərˌpraɪz ˈvælju/. Giá trị doanh nghiệp thể hiện tổng giá trị của một công ty dựa trên giá trị thị trường của tất cả các cổ phần của nó, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.

Hình minh hoạ "giá trị doanh nghiệp" tiếng Anh là "enterprise value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enterprise value

Danh từ
/ˈɛntərˌpraɪz ˈvælju/

Ví dụ câu với giá trị doanh nghiệp / enterprise value

  1. 1

    Giá trị doanh nghiệp của công ty đã tăng sau khi họ mở rộng thị trường.

    The enterprise value of the company increased after they expanded into new markets.

  2. 2

    Các nhà đầu tư quan tâm đến giá trị doanh nghiệp để đánh giá khả năng sinh lời của công ty.

    Investors look at enterprise value to assess the company's profitability potential.

Ghi chú dùng từ giá trị doanh nghiệp

Giá trị doanh nghiệp (enterprise value) là một chỉ số quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như vốn hóa thị trường (market capitalization), giá trị tài sản ròng (net asset value), và giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Video minh hoạ giá trị doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "giá trị doanh nghiệp"

Giá trị doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Giá trị doanh nghiệp tiếng Anh là "enterprise value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị doanh nghiệp thể hiện tổng giá trị của một công ty dựa trên giá trị thị trường của tất cả các cổ phần của nó, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.

"enterprise value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enterprise value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị doanh nghiệp". Giá trị doanh nghiệp (enterprise value) là một chỉ số quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như vốn hóa thị trường (market capitalization), giá trị tài sản ròng (net asset value), và giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Phát âm "enterprise value" như thế nào?

"enterprise value" có phiên âm IPA /ˈɛntərˌpraɪz ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enterprise value"?

The enterprise value of the company increased after they expanded into new markets. — Giá trị doanh nghiệp của công ty đã tăng sau khi họ mở rộng thị trường.