Tiếng Việt
Giá trị hàng hóa tiếng Anh là gì?
giá trị hàng hóa tiếng Anh là Goods value /ɡʊdz ˈvæljuː/. Giá trị của hàng hóa thể hiện mức độ đáng giá hoặc giá cả của hàng hóa đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goods value
Ví dụ câu với giá trị hàng hóa / Goods value
- 1
Giá trị hàng hóa này đã tăng lên sau khi cải tiến chất lượng.
The goods value increased after the quality improvements.
- 2
Chúng tôi cần xác định giá trị hàng hóa để tính thuế chính xác.
We need to determine the goods value to calculate the correct tax.
Ghi chú dùng từ giá trị hàng hóa
Giá trị hàng hóa liên quan đến giá cả và giá trị của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'price' (giá), 'cost' (chi phí), 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ giá trị hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "giá trị hàng hóa"
Giá trị hàng hóa tiếng Anh là gì?
Giá trị hàng hóa tiếng Anh là "Goods value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của hàng hóa thể hiện mức độ đáng giá hoặc giá cả của hàng hóa đó.
"Goods value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goods value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị hàng hóa". Giá trị hàng hóa liên quan đến giá cả và giá trị của sản phẩm.
Phát âm "Goods value" như thế nào?
"Goods value" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goods value"?
The goods value increased after the quality improvements. — Giá trị hàng hóa này đã tăng lên sau khi cải tiến chất lượng.